掉向 đọc là diào xiàng, nghĩa là xoay; chỉnh hướng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 掉向
掉向 nghĩa là gì?
掉向 (diào xiàng) nghĩa là xoay; chỉnh hướng.
Cách viết 掉向 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 掉, 向 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.