持久性毒剂
[chí jiǔ xìng dú jì] [持 久 性 毒 剂]
chất độc tồn lưu
持久性毒剂 đọc là chí jiǔ xìng dú jì, nghĩa là chất độc tồn lưu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chí jiǔ xìng dú jì] [持 久 性 毒 剂]
chất độc tồn lưu
持久性毒剂 (chí jiǔ xìng dú jì) nghĩa là chất độc tồn lưu.
Viết lần lượt từng chữ 持, 久, 性, 毒, 剂 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.