指挥者
[zhǐ huī zhě] [指 挥 者]
nhạc trưởng; đạo diễn
指挥者 đọc là zhǐ huī zhě, nghĩa là nhạc trưởng; đạo diễn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhǐ huī zhě] [指 挥 者]
nhạc trưởng; đạo diễn
指挥者 (zhǐ huī zhě) nghĩa là nhạc trưởng; đạo diễn.
Viết lần lượt từng chữ 指, 挥, 者 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.