挑战者
[tiǎo zhàn zhě] [挑 战 者]
người thách đấu
挑战者 đọc là tiǎo zhàn zhě, nghĩa là người thách đấu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tiǎo zhàn zhě] [挑 战 者]
người thách đấu
挑战者 (tiǎo zhàn zhě) nghĩa là người thách đấu.
Viết lần lượt từng chữ 挑, 战, 者 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 挑战者号 (tiǎo zhàn zhě hào) – Tàu con thoi Challenger.