捷克 đọc là jié kè, nghĩa là Séc; Cộng hòa Séc (từ 1993). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 捷克
捷克 nghĩa là gì?
捷克 (jié kè) nghĩa là Séc; Cộng hòa Séc (từ 1993).
Cách viết 捷克 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 捷, 克 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 捷克?
Thường gặp: 捷克人 (jié kè rén) – người Séc; 捷克语 (jié kè yǔ) – tiếng Séc; 捷克共和国 (jié kè gòng hé guó) – Cộng hòa Séc; 捷克斯洛伐克 (jié kè sī luò fá kè) – Cộng hòa Tiệp Khắc (1918-1992).