捷克斯洛伐克
[jié kè sī luò fá kè] [捷 克 斯 洛 伐 克]
Cộng hòa Tiệp Khắc (1918-1992)
捷克斯洛伐克 đọc là jié kè sī luò fá kè, nghĩa là Cộng hòa Tiệp Khắc (1918-1992). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jié kè sī luò fá kè] [捷 克 斯 洛 伐 克]
Cộng hòa Tiệp Khắc (1918-1992)
捷克斯洛伐克 (jié kè sī luò fá kè) nghĩa là Cộng hòa Tiệp Khắc (1918-1992).
Viết lần lượt từng chữ 捷, 克, 斯, 洛, 伐, 克 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.