捷克语 đọc là jié kè yǔ, nghĩa là tiếng Séc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 捷克语
捷克语 nghĩa là gì?
捷克语 (jié kè yǔ) nghĩa là tiếng Séc.
Cách viết 捷克语 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 捷, 克, 语 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.