XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

掌上电脑 đọc là zhǎng shàng diàn nǎo, nghĩa là máy tính cầm tay; PDA (trợ lý kỹ thuật số cá nhân). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 掌上电脑

掌上电脑 nghĩa là gì?

掌上电脑 (zhǎng shàng diàn nǎo) nghĩa là máy tính cầm tay; PDA (trợ lý kỹ thuật số cá nhân).

Cách viết 掌上电脑 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 掌, 上, 电, 脑 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.