XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

探勘 đọc là tàn kān, nghĩa là thăm dò; khảo sát. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 探勘

探勘 nghĩa là gì?

探勘 (tàn kān) nghĩa là thăm dò; khảo sát.

Cách viết 探勘 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 探, 勘 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.