探险者
[tàn xiǎn zhě] [探 险 者]
nhà thám hiểm
探险者 đọc là tàn xiǎn zhě, nghĩa là nhà thám hiểm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tàn xiǎn zhě] [探 险 者]
nhà thám hiểm
探险者 (tàn xiǎn zhě) nghĩa là nhà thám hiểm.
Viết lần lượt từng chữ 探, 险, 者 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.