推寻
[tuī xún] [推 寻]
khảo sát; điều tra
推寻 đọc là tuī xún, nghĩa là khảo sát; điều tra. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
推寻 (tuī xún) nghĩa là khảo sát; điều tra.
Viết lần lượt từng chữ 推, 寻 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.