提掖
[tí yè] [提 掖]
giới thiệu ai đó để thăng chức; hướng dẫn và hỗ trợ ai đó
提掖 đọc là tí yè, nghĩa là giới thiệu ai đó để thăng chức; hướng dẫn và hỗ trợ ai đó. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tí yè] [提 掖]
giới thiệu ai đó để thăng chức; hướng dẫn và hỗ trợ ai đó
提掖 (tí yè) nghĩa là giới thiệu ai đó để thăng chức; hướng dẫn và hỗ trợ ai đó.
Viết lần lượt từng chữ 提, 掖 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.