搜索枯肠
[sōu suǒ kū cháng] [搜 索 枯 肠]
vắt óc suy nghĩ (cho từ ngữ phù hợp, v.v.) (thành ngữ)
搜索枯肠 đọc là sōu suǒ kū cháng, nghĩa là vắt óc suy nghĩ (cho từ ngữ phù hợp, v.v.) (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[sōu suǒ kū cháng] [搜 索 枯 肠]
vắt óc suy nghĩ (cho từ ngữ phù hợp, v.v.) (thành ngữ)
搜索枯肠 (sōu suǒ kū cháng) nghĩa là vắt óc suy nghĩ (cho từ ngữ phù hợp, v.v.) (thành ngữ).
Viết lần lượt từng chữ 搜, 索, 枯, 肠 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.