摩擦力
[mó cā lì] [摩 擦 力]
lực ma sát
摩擦力在这个过程中做了负功。
mó cā lì zài zhè ge guò chéng zhōng zuò le fù gōng.Lực ma sát đã sinh công âm trong quá trình này.
摩擦力 đọc là mó cā lì, nghĩa là lực ma sát. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mó cā lì] [摩 擦 力]
lực ma sát
摩擦力在这个过程中做了负功。
mó cā lì zài zhè ge guò chéng zhōng zuò le fù gōng.Lực ma sát đã sinh công âm trong quá trình này.
摩擦力 (mó cā lì) nghĩa là lực ma sát.
Viết lần lượt từng chữ 摩, 擦, 力 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.