摩蟹座
[mó xiè zuò] [摩 蟹 座]
Ma Kết (chòm sao và cung hoàng đạo); dùng sai cho 魔羯座
摩蟹座 đọc là mó xiè zuò, nghĩa là Ma Kết (chòm sao và cung hoàng đạo); dùng sai cho 魔羯座. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mó xiè zuò] [摩 蟹 座]
Ma Kết (chòm sao và cung hoàng đạo); dùng sai cho 魔羯座
摩蟹座 (mó xiè zuò) nghĩa là Ma Kết (chòm sao và cung hoàng đạo); dùng sai cho 魔羯座.
Viết lần lượt từng chữ 摩, 蟹, 座 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.