山羊座
[shān yáng zuò] [山 羊 座]
Ma Kết (chòm sao và cung hoàng đạo); Biến thể tiếng Nhật của 魔羯座
山羊座 đọc là shān yáng zuò, nghĩa là Ma Kết (chòm sao và cung hoàng đạo); Biến thể tiếng Nhật của 魔羯座. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shān yáng zuò] [山 羊 座]
Ma Kết (chòm sao và cung hoàng đạo); Biến thể tiếng Nhật của 魔羯座
山羊座 (shān yáng zuò) nghĩa là Ma Kết (chòm sao và cung hoàng đạo); Biến thể tiếng Nhật của 魔羯座.
Viết lần lượt từng chữ 山, 羊, 座 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.