摸着石头过河
[mō zhe shí tou guò hé] [摸 着 石 头 过 河]
lội qua sông, dò dẫm từng bước (thành ngữ); tiến lên thận trọng, từng bước một; dò dẫm tiến lên
摸着石头过河 đọc là mō zhe shí tou guò hé, nghĩa là lội qua sông, dò dẫm từng bước (thành ngữ); tiến lên thận trọng, từng bước một. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mō zhe shí tou guò hé] [摸 着 石 头 过 河]
lội qua sông, dò dẫm từng bước (thành ngữ); tiến lên thận trọng, từng bước một; dò dẫm tiến lên
摸着石头过河 (mō zhe shí tou guò hé) nghĩa là lội qua sông, dò dẫm từng bước (thành ngữ); tiến lên thận trọng, từng bước một.
Viết lần lượt từng chữ 摸, 着, 石, 头, 过, 河 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.