攀缘
[pān yuán] [攀 缘]
leo lên (dây thừng,...); cây leo
攀缘 đọc là pān yuán, nghĩa là leo lên (dây thừng,...); cây leo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[pān yuán] [攀 缘]
leo lên (dây thừng,...); cây leo
攀缘 (pān yuán) nghĩa là leo lên (dây thừng,...); cây leo.
Viết lần lượt từng chữ 攀, 缘 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.