XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

政治舞台 đọc là zhèng zhì wǔ tái, nghĩa là vũ đài chính trị. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 政治舞台

政治舞台 nghĩa là gì?

政治舞台 (zhèng zhì wǔ tái) nghĩa là vũ đài chính trị.

Cách viết 政治舞台 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 政, 治, 舞, 台 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.