政治舞台
[zhèng zhì wǔ tái] [政 治 舞 台]
vũ đài chính trị
政治舞台 đọc là zhèng zhì wǔ tái, nghĩa là vũ đài chính trị. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhèng zhì wǔ tái] [政 治 舞 台]
vũ đài chính trị
政治舞台 (zhèng zhì wǔ tái) nghĩa là vũ đài chính trị.
Viết lần lượt từng chữ 政, 治, 舞, 台 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.