XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

散架 đọc là sǎn jià, nghĩa là rời ra; kiệt sức. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 散架

散架 nghĩa là gì?

散架 (sǎn jià) nghĩa là rời ra; kiệt sức.

Cách viết 散架 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 散, 架 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.