散板 đọc là sǎn bǎn, nghĩa là rời ra; phần trong opera có nhịp điệu tự do. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 散板
散板 nghĩa là gì?
散板 (sǎn bǎn) nghĩa là rời ra; phần trong opera có nhịp điệu tự do.
Cách viết 散板 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 散, 板 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.