敦煌石窟
[dūn huáng shí kū] [敦 煌 石 窟]
hang động Đôn Hoàng ở Cam Túc; ám chỉ hang Mạc Cao 莫高石窟 (mò gāo shí kū)
敦煌石窟 đọc là dūn huáng shí kū, nghĩa là hang động Đôn Hoàng ở Cam Túc; ám chỉ hang Mạc Cao 莫高石窟 (mò gāo shí kū). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dūn huáng shí kū] [敦 煌 石 窟]
hang động Đôn Hoàng ở Cam Túc; ám chỉ hang Mạc Cao 莫高石窟 (mò gāo shí kū)
敦煌石窟 (dūn huáng shí kū) nghĩa là hang động Đôn Hoàng ở Cam Túc; ám chỉ hang Mạc Cao 莫高石窟 (mò gāo shí kū).
Viết lần lượt từng chữ 敦, 煌, 石, 窟 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.