整数集合
[zhěng shù jí hé] [整 数 集 合]
tập hợp các số nguyên (toán)
整数集合 đọc là zhěng shù jí hé, nghĩa là tập hợp các số nguyên (toán). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhěng shù jí hé] [整 数 集 合]
tập hợp các số nguyên (toán)
整数集合 (zhěng shù jí hé) nghĩa là tập hợp các số nguyên (toán).
Viết lần lượt từng chữ 整, 数, 集, 合 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.