XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

敷演 đọc là fū yǎn, nghĩa là biến thể của 敷衍; diễn giải (về một chủ đề). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 敷演

敷演 nghĩa là gì?

敷演 (fū yǎn) nghĩa là biến thể của 敷衍; diễn giải (về một chủ đề).

Cách viết 敷演 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 敷, 演 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.