敷演
[fū yǎn] [敷 演]
biến thể của 敷衍; diễn giải (về một chủ đề); giải thích (ý nghĩa kinh điển)
敷演 đọc là fū yǎn, nghĩa là biến thể của 敷衍; diễn giải (về một chủ đề). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fū yǎn] [敷 演]
biến thể của 敷衍; diễn giải (về một chủ đề); giải thích (ý nghĩa kinh điển)
敷演 (fū yǎn) nghĩa là biến thể của 敷衍; diễn giải (về một chủ đề).
Viết lần lượt từng chữ 敷, 演 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.