斑翅朱雀
[bān chì zhū què] [斑 翅 朱 雀]
(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ hồng ba sọc (Carpodacus trifasciatus)
斑翅朱雀 đọc là bān chì zhū què, nghĩa là (loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ hồng ba sọc (Carpodacus trifasciatus). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bān chì zhū què] [斑 翅 朱 雀]
(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ hồng ba sọc (Carpodacus trifasciatus)
斑翅朱雀 (bān chì zhū què) nghĩa là (loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ hồng ba sọc (Carpodacus trifasciatus).
Viết lần lượt từng chữ 斑, 翅, 朱, 雀 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.