斑点 đọc là bān diǎn, nghĩa là đốm; vết. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 7. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 斑点
斑点 nghĩa là gì?
斑点 (bān diǎn) nghĩa là đốm; vết. Đây là từ thuộc HSK 7.
Cách viết 斑点 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 斑, 点 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 斑点?
Thường gặp: 小斑点 (xiǎo bān diǎn) – đốm nhỏ; 斑点狗 (bān diǎn gǒu) – chó Đốm (giống chó).