斗争性
[dòu zhēng xìng] [斗 争 性]
tính quyết liệt; tính chất chiến đấu
斗争性 đọc là dòu zhēng xìng, nghĩa là tính quyết liệt; tính chất chiến đấu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dòu zhēng xìng] [斗 争 性]
tính quyết liệt; tính chất chiến đấu
斗争性 (dòu zhēng xìng) nghĩa là tính quyết liệt; tính chất chiến đấu.
Viết lần lượt từng chữ 斗, 争, 性 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.