断背
[duàn bèi] [断 背]
đồng tính (nhắc đến phim Brokeback Mountain 断背山 (duàn bèi shān), một bộ phim năm 2005 về mối quan hệ đồng giới)
断背 đọc là duàn bèi, nghĩa là đồng tính (nhắc đến phim Brokeback Mountain 断背山 (duàn bèi shān), một bộ phim năm 2005 về mối quan hệ đồng giới). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[duàn bèi] [断 背]
đồng tính (nhắc đến phim Brokeback Mountain 断背山 (duàn bèi shān), một bộ phim năm 2005 về mối quan hệ đồng giới)
断背 (duàn bèi) nghĩa là đồng tính (nhắc đến phim Brokeback Mountain 断背山 (duàn bèi shān), một bộ phim năm 2005 về mối quan hệ đồng giới).
Viết lần lượt từng chữ 断, 背 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 断背山 (duàn bèi shān) – Brokeback Mountain, bộ phim năm 2005 bằng tiếng Anh của Lý An 李安 (lǐ….