新大陆
[xīn dà lù] [新 ĐẠI 陆]
Thế giới Mới; châu Mỹ trái với Thế giới Cũ 旧大陆 (jiù dà lù) hoặc Âu-Á
新大陆 đọc là xīn dà lù, nghĩa là Thế giới Mới; châu Mỹ trái với Thế giới Cũ 旧大陆 (jiù dà lù) hoặc Âu-Á. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xīn dà lù] [新 ĐẠI 陆]
Thế giới Mới; châu Mỹ trái với Thế giới Cũ 旧大陆 (jiù dà lù) hoặc Âu-Á
新大陆 (xīn dà lù) nghĩa là Thế giới Mới; châu Mỹ trái với Thế giới Cũ 旧大陆 (jiù dà lù) hoặc Âu-Á.
Viết lần lượt từng chữ 新, 大, 陆 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.