施政报告
[shī zhèng bào gào] [施 政 报 告]
báo cáo hành chính
施政报告 đọc là shī zhèng bào gào, nghĩa là báo cáo hành chính. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shī zhèng bào gào] [施 政 报 告]
báo cáo hành chính
施政报告 (shī zhèng bào gào) nghĩa là báo cáo hành chính.
Viết lần lượt từng chữ 施, 政, 报, 告 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.