施虐狂
[shī nüè kuáng] [施 虐 狂]
chủ nghĩa khổ dâm (tâm thần học)
施虐狂 đọc là shī nüè kuáng, nghĩa là chủ nghĩa khổ dâm (tâm thần học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shī nüè kuáng] [施 虐 狂]
chủ nghĩa khổ dâm (tâm thần học)
施虐狂 (shī nüè kuáng) nghĩa là chủ nghĩa khổ dâm (tâm thần học).
Viết lần lượt từng chữ 施, 虐, 狂 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.