施虐者
[shī nüè zhě] [施 虐 者]
kẻ lạm dụng; (trong bạo dâm) đối tác thống trị
施虐者 đọc là shī nüè zhě, nghĩa là kẻ lạm dụng; (trong bạo dâm) đối tác thống trị. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shī nüè zhě] [施 虐 者]
kẻ lạm dụng; (trong bạo dâm) đối tác thống trị
施虐者 (shī nüè zhě) nghĩa là kẻ lạm dụng; (trong bạo dâm) đối tác thống trị.
Viết lần lượt từng chữ 施, 虐, 者 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.