无可无不可
[wú kě wú bù kě] [无 可 无 BẤT 可]
không ủng hộ mà cũng không phản đối; thờ ơ
无可无不可 đọc là wú kě wú bù kě, nghĩa là không ủng hộ mà cũng không phản đối; thờ ơ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wú kě wú bù kě] [无 可 无 BẤT 可]
không ủng hộ mà cũng không phản đối; thờ ơ
无可无不可 (wú kě wú bù kě) nghĩa là không ủng hộ mà cũng không phản đối; thờ ơ.
Viết lần lượt từng chữ 无, 可, 无, 不, 可 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.