时来运转
[shí lái yùn zhuǎn] [时 来 运 转]
thời đến, vận đổi (thành ngữ); gặp may mắn; thay đổi tích cực
时来运转 đọc là shí lái yùn zhuǎn, nghĩa là thời đến, vận đổi (thành ngữ); gặp may mắn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shí lái yùn zhuǎn] [时 来 运 转]
thời đến, vận đổi (thành ngữ); gặp may mắn; thay đổi tích cực
时来运转 (shí lái yùn zhuǎn) nghĩa là thời đến, vận đổi (thành ngữ); gặp may mắn.
Viết lần lượt từng chữ 时, 来, 运, 转 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.