时空胶囊
[shí kōng jiāo náng] [时 空 胶 囊]
viên nang thời gian (Đài Loan)
时空胶囊 đọc là shí kōng jiāo náng, nghĩa là viên nang thời gian (Đài Loan). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shí kōng jiāo náng] [时 空 胶 囊]
viên nang thời gian (Đài Loan)
时空胶囊 (shí kōng jiāo náng) nghĩa là viên nang thời gian (Đài Loan).
Viết lần lượt từng chữ 时, 空, 胶, 囊 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.