时间轴 đọc là shí jiān zhóu, nghĩa là trục thời gian; dòng thời gian. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 时间轴
时间轴 nghĩa là gì?
时间轴 (shí jiān zhóu) nghĩa là trục thời gian; dòng thời gian.
Cách viết 时间轴 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 时, 间, 轴 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.