XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

旷地 đọc là kuàng dì, nghĩa là không gian mở; cánh đồng trống. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 旷地

旷地 nghĩa là gì?

旷地 (kuàng dì) nghĩa là không gian mở; cánh đồng trống.

Cách viết 旷地 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 旷, 地 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.