映射过程
[yìng shè guò chéng] [映 射 过 程]
quá trình ánh xạ
映射过程 đọc là yìng shè guò chéng, nghĩa là quá trình ánh xạ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yìng shè guò chéng] [映 射 过 程]
quá trình ánh xạ
映射过程 (yìng shè guò chéng) nghĩa là quá trình ánh xạ.
Viết lần lượt từng chữ 映, 射, 过, 程 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.