显赫人物
[xiǎn hè rén wù] [显 赫 NHÂN 物]
một người nổi tiếng; một nhân vật lỗi lạc
显赫人物 đọc là xiǎn hè rén wù, nghĩa là một người nổi tiếng; một nhân vật lỗi lạc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xiǎn hè rén wù] [显 赫 NHÂN 物]
một người nổi tiếng; một nhân vật lỗi lạc
显赫人物 (xiǎn hè rén wù) nghĩa là một người nổi tiếng; một nhân vật lỗi lạc.
Viết lần lượt từng chữ 显, 赫, 人, 物 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.