智能卡 đọc là zhì néng kǎ, nghĩa là thẻ thông minh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 智能卡
智能卡 nghĩa là gì?
智能卡 (zhì néng kǎ) nghĩa là thẻ thông minh.
Cách viết 智能卡 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 智, 能, 卡 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.