暖轿 đọc là nuǎn jiào, nghĩa là kiệu kín. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 暖轿
暖轿 nghĩa là gì?
暖轿 (nuǎn jiào) nghĩa là kiệu kín.
Cách viết 暖轿 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 暖, 轿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.