XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

暖阁 đọc là nuǎn gé, nghĩa là phòng ấm; vách ngăn ấm của phòng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 暖阁

暖阁 nghĩa là gì?

暖阁 (nuǎn gé) nghĩa là phòng ấm; vách ngăn ấm của phòng.

Cách viết 暖阁 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 暖, 阁 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.