更名
[gēng míng] [更 名]
đổi tên
更名 đọc là gēng míng, nghĩa là đổi tên. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
更名 (gēng míng) nghĩa là đổi tên.
Viết lần lượt từng chữ 更, 名 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.