更有甚者
[gèng yǒu shèn zhě] [更 HỮU 甚 者]
hơn nữa (thành ngữ)
更有甚者 đọc là gèng yǒu shèn zhě, nghĩa là hơn nữa (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gèng yǒu shèn zhě] [更 HỮU 甚 者]
hơn nữa (thành ngữ)
更有甚者 (gèng yǒu shèn zhě) nghĩa là hơn nữa (thành ngữ).
Viết lần lượt từng chữ 更, 有, 甚, 者 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.