望远瞄准镜
[wàng yuǎn miáo zhǔn jìng] [望 远 瞄 准 镜]
ống ngắm viễn vọng; ống ngắm (trên súng trường)
望远瞄准镜 đọc là wàng yuǎn miáo zhǔn jìng, nghĩa là ống ngắm viễn vọng; ống ngắm (trên súng trường). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wàng yuǎn miáo zhǔn jìng] [望 远 瞄 准 镜]
ống ngắm viễn vọng; ống ngắm (trên súng trường)
望远瞄准镜 (wàng yuǎn miáo zhǔn jìng) nghĩa là ống ngắm viễn vọng; ống ngắm (trên súng trường).
Viết lần lượt từng chữ 望, 远, 瞄, 准, 镜 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.