望远镜座
[wàng yuǎn jìng zuò] [望 远 镜 座]
chòm sao Kính Thiên Văn
望远镜座 đọc là wàng yuǎn jìng zuò, nghĩa là chòm sao Kính Thiên Văn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wàng yuǎn jìng zuò] [望 远 镜 座]
chòm sao Kính Thiên Văn
望远镜座 (wàng yuǎn jìng zuò) nghĩa là chòm sao Kính Thiên Văn.
Viết lần lượt từng chữ 望, 远, 镜, 座 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.