木芙蓉
[mù fú róng] [木 芙 蓉]
hoa phù dung (Hibiscus mutabilis)
木芙蓉 đọc là mù fú róng, nghĩa là hoa phù dung (Hibiscus mutabilis). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mù fú róng] [木 芙 蓉]
hoa phù dung (Hibiscus mutabilis)
木芙蓉 (mù fú róng) nghĩa là hoa phù dung (Hibiscus mutabilis).
Viết lần lượt từng chữ 木, 芙, 蓉 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.