芙蓉花
[fú róng huā] [芙 蓉 花]
hoa phù dung (Hibiscus mutabilis); hoa sen
芙蓉花 đọc là fú róng huā, nghĩa là hoa phù dung (Hibiscus mutabilis); hoa sen. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fú róng huā] [芙 蓉 花]
hoa phù dung (Hibiscus mutabilis); hoa sen
芙蓉花 (fú róng huā) nghĩa là hoa phù dung (Hibiscus mutabilis); hoa sen.
Viết lần lượt từng chữ 芙, 蓉, 花 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.