末名奖品
[mò míng jiǎng pǐn] [末 名 奖 品]
giải an ủi; chiếc thìa gỗ
末名奖品 đọc là mò míng jiǎng pǐn, nghĩa là giải an ủi; chiếc thìa gỗ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mò míng jiǎng pǐn] [末 名 奖 品]
giải an ủi; chiếc thìa gỗ
末名奖品 (mò míng jiǎng pǐn) nghĩa là giải an ủi; chiếc thìa gỗ.
Viết lần lượt từng chữ 末, 名, 奖, 品 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.