札记
[zhá jì] [札 记]
ghi chép đọc; lượng từ: 篇 (piān)
札记 đọc là zhá jì, nghĩa là ghi chép đọc; lượng từ: 篇 (piān). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhá jì] [札 记]
ghi chép đọc; lượng từ: 篇 (piān)
札记 (zhá jì) nghĩa là ghi chép đọc; lượng từ: 篇 (piān).
Viết lần lượt từng chữ 札, 记 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.